Phân biệt what và that
Phân biệt what và that trong tiếng Anh: “what” chỉ dẫn mệnh đề danh từ (theo sau thiếu thành phần), còn “that” dẫn được nhiều loại mệnh đề (theo sau đầy đủ). Mẹo chọn what/that trong TOEIC.
Vui lòng chờ trong giây lát...
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu và cập nhật đề thi mới mỗi tuần.
Phân biệt what và that trong tiếng Anh: “what” chỉ dẫn mệnh đề danh từ (theo sau thiếu thành phần), còn “that” dẫn được nhiều loại mệnh đề (theo sau đầy đủ). Mẹo chọn what/that trong TOEIC.
Đại từ quan hệ phức trong tiếng Anh: whoever, whomever, whatever, whichever dẫn mệnh đề danh từ nghĩa “bất cứ ai/điều gì”, theo sau là mệnh đề thiếu thành phần. Cách dùng và ví dụ TOEIC.
Từ để hỏi dẫn mệnh đề danh từ trong tiếng Anh: đại từ/tính từ để hỏi kéo theo mệnh đề thiếu thành phần, còn trạng từ để hỏi kéo theo mệnh đề đầy đủ. Cách dùng, phân biệt và ví dụ TOEIC.
Phân biệt if và whether trong tiếng Anh: cùng nghĩa “có… hay không” nhưng “if” không đứng ở chủ ngữ, sau giới từ hay trước “or not”. Cách dùng mệnh đề danh từ if/whether kèm ví dụ TOEIC.
Mệnh đề danh từ “that” trong tiếng Anh: làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ và mệnh đề đồng cách, đi với một số tính từ và danh từ nhất định. Cách dùng liên từ that kèm ví dụ TOEIC.
Vị trí và cách dùng mệnh đề danh từ trong tiếng Anh: đứng ở vị trí của danh từ, không dùng giới từ/đại từ ở chỗ liên từ; phân biệt với mệnh đề quan hệ và trạng ngữ. Cách dùng kèm ví dụ TOEIC.
Mệnh đề danh từ trong tiếng Anh là gì: đóng vai danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ; cấu tạo gồm “liên từ + chủ ngữ + động từ”. Khái niệm nền tảng, cách dùng và ví dụ TOEIC.
Phân biệt liên từ phụ và giới từ trong tiếng Anh: cùng một nghĩa nhưng liên từ phụ đứng trước mệnh đề (S + V), còn giới từ đứng trước cụm danh từ. Mẹo chọn đúng dạng cho TOEIC Part 5.
Từ quan hệ phức hợp -ever trong tiếng Anh: whenever, wherever, however (và whoever, whatever, whichever) dẫn mệnh đề trạng ngữ nghĩa “dù…”; chú ý cấu trúc “however + tính/trạng từ + S + V”. Ví dụ TOEIC.
Liên từ chỉ lý do, mục đích, kết quả trong tiếng Anh: lý do (because, as, since, now that), mục đích (so that), kết quả (so/such… that), thêm except that, as if. Cách dùng kèm ví dụ TOEIC.
Liên từ chỉ điều kiện và nhượng bộ trong tiếng Anh: if, unless, as long as, provided that, in case (điều kiện) và although, though, even if, whereas (nhượng bộ). Cách dùng, ví dụ TOEIC.
Liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh: when, while, as, until, before, after, since, once, as soon as — và quy tắc sau liên từ thời gian dùng thì hiện tại thay cho tương lai. Ví dụ TOEIC.