Đang tải
Vui lòng chờ trong giây lát...
Vui lòng chờ trong giây lát...
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu và cập nhật đề thi mới mỗi tuần.
A weather forecast begins with numbers.Một bản tin dự báo thời tiết bắt đầu từ những con số.
Thousands of stations on land, balloons in the sky and satellites in space send measurements of temperature, wind and moisture.Hàng nghìn trạm trên mặt đất, bóng thám không trên trời và vệ tinh ngoài vũ trụ gửi về số đo nhiệt độ, gió và độ ẩm.
A computer takes these numbers and calculates what the air will do next.Máy tính lấy những con số này và tính xem không khí sẽ làm gì tiếp theo.
This is hard work, because the air over one country affects the air over another.Đây là việc khó, bởi vì không khí trên một quốc gia ảnh hưởng tới không khí trên quốc gia khác.
For many years, forecasts used equations that describe how air moves.Trong nhiều năm, các bản dự báo dùng những phương trình mô tả cách không khí chuyển động.
These models are very accurate, but they need enormous machines and hours of computing time.Các mô hình này rất chính xác, nhưng chúng cần những cỗ máy khổng lồ và nhiều giờ tính toán.
A national weather service may run its model only a few times a day.Một cơ quan khí tượng quốc gia có thể chỉ chạy mô hình vài lần mỗi ngày.
Now a different method is growing.Giờ đây một phương pháp khác đang lớn mạnh.
Instead of solving equations, a program studies forty years of past weather and learns which patterns usually follow which.Thay vì giải các phương trình, một chương trình nghiên cứu bốn mươi năm thời tiết quá khứ và học xem khuôn mẫu nào thường theo sau khuôn mẫu nào.
Once it has learned, it can produce a forecast in under a minute on a much smaller machine.Khi đã học xong, nó có thể cho ra bản dự báo trong chưa tới một phút trên một cỗ máy nhỏ hơn nhiều.
Several tests have shown that these forecasts match the old models, and sometimes beat them.Vài cuộc thử nghiệm cho thấy các bản dự báo này ngang với mô hình cũ, và đôi khi còn thắng.
This does not mean the old models will disappear.Điều này không có nghĩa các mô hình cũ sẽ biến mất.
The learning program is only as good as the records it studied, so it may struggle with an unusual event that has never happened before.Chương trình học chỉ giỏi ngang với kho dữ liệu nó đã nghiên cứu, nên nó có thể lúng túng với một sự kiện bất thường chưa từng xảy ra.
Most weather services therefore run both systems and compare them, and forecasters still decide what to tell the public.Vì vậy phần lớn cơ quan khí tượng chạy cả hai hệ thống và so sánh chúng, và các dự báo viên vẫn là người quyết định nói gì với công chúng.
Speed changes what forecasters can do.Tốc độ làm thay đổi những gì dự báo viên có thể làm.
When one forecast took hours, a service could try only a few versions.Khi một bản dự báo mất hàng giờ, cơ quan khí tượng chỉ thử được vài phiên bản.
When it takes a minute, the same team can run a hundred slightly different versions and see how many of them predict rain.Khi nó chỉ mất một phút, cũng đội ngũ ấy có thể chạy một trăm phiên bản hơi khác nhau và xem bao nhiêu trong số đó dự báo có mưa.
That is why modern forecasts often give a percentage instead of a simple yes or no.Đó là lý do các bản dự báo hiện đại thường đưa ra tỉ lệ phần trăm thay vì một câu có hoặc không đơn giản.