12. Let's arrange a parent meeting about the new class schedule, shall we?12. Chúng ta sắp xếp một buổi họp phụ huynh về thời khóa biểu lớp học mới nhé?
✔(A) Good idea — I'll book the room for Thursday.✔(A) Ý hay đấy — tôi sẽ đặt phòng cho thứ Năm.
Cần đăng nhập để lưu tiến độ
Tạo tài khoản miễn phí để luyện nghe chép chính tả, nghe điền từ, nghe sắp xếp câu hay luyện shadowing.